Trang chủBACA • IDX
add
Bank Capital Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
129,00 Rp - 137,00 Rp
Phạm vi một năm
125,00 Rp - 268,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 NT IDR
Số lượng trung bình
2,92 Tr
Tỷ số P/E
28,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,66 T | 57,25% |
Chi phí hoạt động | 290,27 T | 54,44% |
Thu nhập ròng | 63,21 T | 120,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,19 | 39,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 NT | 38,54% |
Tổng tài sản | 28,04 NT | 24,11% |
Tổng nợ | 21,28 NT | 33,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,75 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,21 T | 120,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 NT | -138,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 T | 81,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,89 NT | 219,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,74 NT | 286,89% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
784