Trang chủBAG • CVE
add
Blende Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,41 N | 0,99% |
Thu nhập ròng | -35,28 N | -286,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,81 N | -3,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 799,00 | -64,96% |
Tổng tài sản | 3,20 Tr | 0,26% |
Tổng nợ | 812,32 N | 11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,28 N | -286,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,84 N | -325,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,09 N | 111,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,82 N | -25,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,00 | -94,87% |
Dòng tiền tự do | 5,53 N | 109,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web