Trang chủBAGFS • IST
add
Bagfas Bandirma Gubre Fabrikalari AS
Giá đóng cửa hôm trước
36,16 ₺
Mức chênh lệch một ngày
35,70 ₺ - 36,90 ₺
Phạm vi một năm
18,90 ₺ - 41,78 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,92 T TRY
Số lượng trung bình
6,02 Tr
Tỷ số P/E
39,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,75 Tr | 58,64% |
Chi phí hoạt động | 292,61 Tr | -20,50% |
Thu nhập ròng | 97,58 Tr | 590,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,77 | 334,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -75,94 Tr | -129,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 130,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,57 Tr | 172,16% |
Tổng tài sản | 13,67 T | 34,91% |
Tổng nợ | 6,36 T | 36,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,58 Tr | 590,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,21 Tr | -114,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 357,54 Tr | -83,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,87 Tr | 103,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,06 Tr | 26,33% |
Dòng tiền tự do | -1,07 T | -627,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
218