Trang chủBAKAB • IST
add
Bak Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
42,48 ₺
Mức chênh lệch một ngày
41,26 ₺ - 43,00 ₺
Phạm vi một năm
27,56 ₺ - 48,28 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T TRY
Số lượng trung bình
443,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 176,08 Tr | -4,08% |
Thu nhập ròng | -25,44 Tr | 78,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 | 79,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,27 Tr | 6,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 3.733,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,26 Tr | -0,94% |
Tổng tài sản | 5,75 T | -0,70% |
Tổng nợ | 3,00 T | 9,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,44 Tr | 78,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,92 Tr | -78,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,44 Tr | 42,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -169,36 Tr | 54,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,92 Tr | 9,40% |
Dòng tiền tự do | 50,00 Tr | 169,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
694