Trang chủBAS • ASX
add
Bass Oil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,059 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 Tr | -25,02% |
Chi phí hoạt động | 566,83 N | -16,26% |
Thu nhập ròng | -259,28 N | -127,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,31 | -203,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,03 N | -125,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 921,88 N | -6,99% |
Tổng tài sản | 17,58 Tr | -3,90% |
Tổng nợ | 6,36 Tr | -9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -259,28 N | -127,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -205,68 N | -158,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,55 N | 78,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,95 N | -41,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -520,18 N | 31,15% |
Dòng tiền tự do | -87,40 N | 85,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
8