Trang chủBASA • OTCMKTS
add
Basanite Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,0096 $ - 0,068 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,25 Tr USD
Số lượng trung bình
82,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 N | -97,59% |
Chi phí hoạt động | 175,62 N | 4,00% |
Thu nhập ròng | -206,54 N | 44,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,65 N | -2.193,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -255,27 N | -135,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 125,24 N | -42,48% |
Tổng nợ | 10,08 Tr | 20,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -458,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -206,54 N | 44,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -109,26 N | 18,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,00 | -99,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,17 N | -82,40% |
Dòng tiền tự do | -583,78 N | -472,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2