Trang chủBASGZ • IST
add
Baskent Dogalgaz Dagitim Gayr Yat OrtAS
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
50,35 ₺ - 51,00 ₺
Phạm vi một năm
25,68 ₺ - 53,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
35,24 T TRY
Số lượng trung bình
700,73 N
Tỷ số P/E
10,36
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,94 T | -8,55% |
Chi phí hoạt động | 57,15 Tr | -66,68% |
Thu nhập ròng | 432,44 Tr | -63,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | -60,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 T | 25,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | -32,62% |
Tổng tài sản | 61,36 T | 3,33% |
Tổng nợ | 32,76 T | 0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,44 Tr | -63,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,77 T | -27,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -729,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -423,48 Tr | 37,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 T | -49,94% |
Dòng tiền tự do | 3,53 T | -47,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
700