Trang chủBAU • CVE
add
Blue Star Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
44,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 689,59 N | 10,76% |
Thu nhập ròng | -764,61 N | -1,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -649,11 N | -10,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 Tr | 413,24% |
Tổng tài sản | 7,01 Tr | 43,52% |
Tổng nợ | 3,03 Tr | -21,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -764,61 N | -1,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -589,50 N | 34,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 516,97 N | 11,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,53 N | 83,19% |
Dòng tiền tự do | -399,72 N | -142,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web