Trang chủBAUT • IDX
add
Mitra Angkasa Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
38,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
36,00 Rp - 37,00 Rp
Phạm vi một năm
14,00 Rp - 60,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
172,81 T IDR
Số lượng trung bình
7,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,04 T | 7,03% |
Chi phí hoạt động | 9,76 T | -24,06% |
Thu nhập ròng | -165,99 Tr | 97,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | 97,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 921,96 Tr | 112,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,41 Tr | 121,00% |
Tổng tài sản | 229,42 T | 0,60% |
Tổng nợ | 57,65 T | 29,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,99 Tr | 97,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,16 T | 212,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -498,56 Tr | 5,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,21 T | 223,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,87 T | 882,48% |
Dòng tiền tự do | -2,10 T | -151,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
186