Trang chủBAY • LON
add
Bay Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 GBX
Phạm vi một năm
3,50 GBX - 7,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 Tr GBP
Số lượng trung bình
106,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 69,68 N | -54,20% |
Thu nhập ròng | -64,74 N | 54,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,47 Tr | -8,59% |
Tổng tài sản | 4,49 Tr | -8,33% |
Tổng nợ | 38,91 N | -37,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,74 N | 54,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,47 N | 83,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,84 N | -72,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,63 N | 84,06% |
Dòng tiền tự do | -40,81 N | 55,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
3