Trang chủBAZA3 • BVMF
add
Banco da Amazonia SA
Giá đóng cửa hôm trước
82,30 R$
Mức chênh lệch một ngày
81,50 R$ - 82,44 R$
Phạm vi một năm
66,80 R$ - 91,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 T BRL
Số lượng trung bình
4,37 N
Tỷ số P/E
4,30
Tỷ lệ cổ tức
8,03%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 953,32 Tr | 8,54% |
Chi phí hoạt động | 736,37 Tr | 47,07% |
Thu nhập ròng | 224,77 Tr | -29,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,58 | -35,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -24,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -48,60% |
Tổng tài sản | 60,40 T | 14,90% |
Tổng nợ | 53,12 T | 16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,77 Tr | -29,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -649,18 Tr | -1.721,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,17 T | 354,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -516,69 Tr | 10,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,60 Tr | 101,57% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 1942
Trang web
Nhân viên
2.852