Trang chủBBT • ASX
add
betr Entertainment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
410,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,43 Tr | 12,37% |
Chi phí hoạt động | 25,40 Tr | 43,61% |
Thu nhập ròng | -16,11 Tr | -6.397,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,80 | -5.677,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,81 Tr | -296,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,82 Tr | 154,54% |
Tổng tài sản | 227,39 Tr | 134,69% |
Tổng nợ | 90,04 Tr | 113,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,11 Tr | -6.397,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,24 Tr | -30,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 Tr | -186,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,63 Tr | -12.562,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,03 Tr | -657,73% |
Dòng tiền tự do | 757,39 Tr | 26,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web