Trang chủBCA • ASX
add
Black Canyon Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,049 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
198,11 N
Tỷ số P/E
420,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 508,27 N | 57,26% |
Thu nhập ròng | -472,87 N | -160,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,45 Tr | 1.358,84% |
Tổng tài sản | 21,25 Tr | 196,17% |
Tổng nợ | 339,31 N | -1,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -472,87 N | -160,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -464,08 N | -71,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -704,09 N | -149,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,28 Tr | 815,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 Tr | 17.190,31% |
Dòng tiền tự do | -1,02 Tr | -156,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web