Trang chủBCAP • IDX
add
MNC Kapital Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
51,00 Rp - 54,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 84,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,22 NT IDR
Số lượng trung bình
22,98 Tr
Tỷ số P/E
8,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 483,68 T | -1,48% |
Chi phí hoạt động | 249,06 T | 61,88% |
Thu nhập ròng | 118,51 T | 1.345,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,50 | 1.362,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,38 NT | -11,75% |
Tổng tài sản | 29,04 NT | -1,17% |
Tổng nợ | 23,62 NT | 5,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,51 T | 1.345,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -387,14 T | -137,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 383,61 T | 127,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,28 T | -32,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,85 T | 66,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.155