Trang chủBCAR • NASDAQ
add
D Boral ARC Acquisition I Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 $
Mức chênh lệch một ngày
10,12 $ - 10,13 $
Phạm vi một năm
9,88 $ - 10,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
417,36 Tr USD
Số lượng trung bình
213,54 N
Tỷ số P/E
62,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 292,46 N | — |
Thu nhập ròng | 4,11 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,34 N | — |
Tổng tài sản | 285,40 Tr | — |
Tổng nợ | 284,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 585,86 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,11 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,25 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,33 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,76 N | — |
Dòng tiền tự do | -147,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025