Trang chủBCAX • NASDAQ
add
Bicara Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,50 $
Mức chênh lệch một ngày
19,92 $ - 21,49 $
Phạm vi một năm
7,80 $ - 21,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T USD
Số lượng trung bình
653,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,12 Tr | 54,38% |
Thu nhập ròng | -37,39 Tr | -78,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,68 | -74,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,08 Tr | -54,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,80 Tr | -15,30% |
Tổng tài sản | 430,99 Tr | -15,49% |
Tổng nợ | 29,54 Tr | 63,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 401,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,39 Tr | -78,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,89 Tr | 20,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,33 Tr | -205.730,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,23 Tr | 3.303,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,99 Tr | -141,53% |
Dòng tiền tự do | -13,60 Tr | 39,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103