Trang chủBCB • ASX
add
Bowen Coking Coal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,071 $ - 0,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,08 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,83 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 24,32 Tr | — |
Thu nhập ròng | -4,34 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,84 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,40 Tr | — |
Tổng tài sản | 359,72 Tr | — |
Tổng nợ | 284,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,34 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,78 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,95 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,91 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,36 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -8,61 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3