Trang chủBCB • KLSE
add
BCB Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
94,88 Tr MYR
Số lượng trung bình
41,34 N
Tỷ số P/E
5,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,20 Tr | 92,61% |
Chi phí hoạt động | 11,00 Tr | -5,90% |
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | -1,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | -48,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,90 Tr | 25,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,72 Tr | 10,92% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 13,64% |
Tổng nợ | 716,84 Tr | 23,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 593,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 Tr | -1,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | -0,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,00 N | -83,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,59 Tr | 29,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,93 Tr | 33,94% |
Dòng tiền tự do | 9,56 Tr | -58,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
41