Trang chủBCBP • NASDAQ
add
BCB Bancorp Inc
9,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,12 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:51 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,98 $
Mức chênh lệch một ngày
8,93 $ - 9,20 $
Phạm vi một năm
7,31 $ - 10,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
158,31 Tr USD
Số lượng trung bình
88,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,97 Tr | -26,38% |
Chi phí hoạt động | 15,52 Tr | 14,12% |
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -467,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -86,10 | -599,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,73 | -556,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,32 Tr | -12,80% |
Tổng tài sản | 3,28 T | -8,88% |
Tổng nợ | 2,98 T | -9,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -467,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,84 Tr | 52,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 77,62 Tr | -7,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,49 Tr | -265,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,97 Tr | -63,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
312