Trang chủBCDA • NASDAQ
add
BioCardia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 3,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,91 Tr USD
Số lượng trung bình
65,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 885,00 N | -2,32% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | 13,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 76,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,01 Tr | 12,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 Tr | 5,27% |
Tổng tài sản | 3,41 Tr | -8,35% |
Tổng nợ | 2,52 Tr | -12,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 895,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -105,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -214,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | 13,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,50 Tr | -2,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | -500,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -288,00 N | -130,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 Tr | -9,07% |
Dòng tiền tự do | -2,23 Tr | -16,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19