Trang chủBCGWW • NASDAQ
add
Binah Capital Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,61 Tr USD
Số lượng trung bình
12,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,04 Tr | 15,79% |
Chi phí hoạt động | 11,24 Tr | 46,08% |
Thu nhập ròng | 167,00 N | 115,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | 113,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 170,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,72 Tr | 43,15% |
Tổng tài sản | 70,22 Tr | 5,31% |
Tổng nợ | 51,95 Tr | 2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 N | 115,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,10 Tr | 72,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | 91,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -720,00 N | -45,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | 92,78% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
150