Trang chủBCYC • NASDAQ
add
Bicycle Therapeutics PLC
5,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,97%)-0,049
5,00 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:29:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,90 $
Mức chênh lệch một ngày
4,79 $ - 5,08 $
Phạm vi một năm
4,24 $ - 9,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
352,02 Tr USD
Số lượng trung bình
517,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,96 Tr | 1.193,28% |
Chi phí hoạt động | 22,55 Tr | 1,09% |
Thu nhập ròng | -20,15 Tr | 61,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,03 | 96,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 64,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,17 Tr | 70,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 628,11 Tr | -28,58% |
Tổng tài sản | 717,60 Tr | -25,01% |
Tổng nợ | 107,62 Tr | -34,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 609,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,15 Tr | 61,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,35 Tr | -105,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -574,00 N | -55,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,00 N | -107,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,16 Tr | -77,72% |
Dòng tiền tự do | 24,99 Tr | 249,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
288