Trang chủBDTX • NASDAQ
add
Black Diamond Therapeutics Inc
2,33 $
Sau giờ giao dịch:(2,38%)+0,055
2,39 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:28:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,13 $
Mức chênh lệch một ngày
2,16 $ - 2,38 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 4,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,48 Tr USD
Số lượng trung bình
604,57 N
Tỷ số P/E
6,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,26 Tr | -43,85% |
Thu nhập ròng | -15,12 Tr | 5,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 51,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,20 Tr | 43,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,65 Tr | 30,51% |
Tổng tài sản | 143,01 Tr | 16,61% |
Tổng nợ | 30,80 Tr | -21,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,12 Tr | 5,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,79 Tr | 54,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,89 Tr | -110,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,00 N | -167,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,87 Tr | -175,91% |
Dòng tiền tự do | -5,13 Tr | 47,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21