Trang chủBEAT • NASDAQ
add
Heartbeam Inc
1,18 $
Sau giờ giao dịch:(2,54%)+0,030
1,21 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,48 Tr USD
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,31 Tr | 7,40% |
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | -8,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,29 Tr | -7,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 Tr | 84,27% |
Tổng tài sản | 5,84 Tr | 78,36% |
Tổng nợ | 3,24 Tr | 99,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -304,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -882,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,30 Tr | -8,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,91 Tr | 30,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -416,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,85 Tr | 668,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 174,43% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | 33,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16