Trang chủBELFA • NASDAQ
add
Bel Fuse Inc Class A
Giá đóng cửa hôm trước
186,84 $
Mức chênh lệch một ngày
179,00 $ - 189,23 $
Phạm vi một năm
53,95 $ - 227,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T USD
Số lượng trung bình
63,73 N
Tỷ số P/E
38,70
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,94 Tr | 17,40% |
Chi phí hoạt động | 40,80 Tr | 40,15% |
Thu nhập ròng | -5,45 Tr | -202,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,10 | -158,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,98 | 29,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,23 Tr | 7,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,80 Tr | -16,48% |
Tổng tài sản | 935,20 Tr | -1,54% |
Tổng nợ | 416,53 Tr | -18,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 518,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,45 Tr | -202,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,57 Tr | 254,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | 99,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,47 Tr | -112,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,00 N | 100,09% |
Dòng tiền tự do | 25,24 Tr | 167,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
4.964