Trang chủBELL • IDX
add
Trisula Textile Industries Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
154,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
142,00 Rp - 158,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 270,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT IDR
Số lượng trung bình
311,71 Tr
Tỷ số P/E
203,89
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,42 T | 8,13% |
Chi phí hoạt động | 56,62 T | 27,80% |
Thu nhập ròng | 4,18 T | 1.152,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | 1.076,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,92 T | 33,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,86 T | 30,16% |
Tổng tài sản | 565,87 T | -2,99% |
Tổng nợ | 289,00 T | -7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 276,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,18 T | 1.152,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,00 T | -25,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,98 T | 122,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,88 T | -97,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,90 T | -431,00% |
Dòng tiền tự do | -17,76 T | -171,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
721