Trang chủBERTAM • KLSE
add
Bertam Alliance Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
62,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
121,46 N
Tỷ số P/E
53,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 Tr | 7,37% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | 234,98% |
Thu nhập ròng | 813,00 N | 33,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | 24,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -463,00 N | -123,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,54 Tr | 10,10% |
Tổng tài sản | 184,71 Tr | 2,79% |
Tổng nợ | 32,37 Tr | 13,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 813,00 N | 33,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 439,00 N | 109,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,76 Tr | 61,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,76 Tr | 519.874,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 440,00 N | 103,73% |
Dòng tiền tự do | -724,50 N | 80,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
30