Trang chủBESLR • IST
add
Besler Gida ve Kimya Sanayi ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,11 ₺ - 13,60 ₺
Phạm vi một năm
12,04 ₺ - 17,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 T TRY
Số lượng trung bình
5,28 Tr
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,10 T | 4,79% |
Chi phí hoạt động | -89,84 Tr | -158,30% |
Thu nhập ròng | 529,72 Tr | -20,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | -24,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 6,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | 5,82% |
Tổng tài sản | 40,83 T | 12,21% |
Tổng nợ | 23,34 T | 16,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 529,72 Tr | -20,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 527,55 Tr | -75,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 394,02 Tr | -52,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 T | -602,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,82 Tr | -102,06% |
Dòng tiền tự do | -1,51 T | 31,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.076