Trang chủBEST • IDX
add
Bekasi Fajar Industrial Estate Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
103,00 Rp - 105,00 Rp
Phạm vi một năm
74,00 Rp - 139,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 NT IDR
Số lượng trung bình
17,01 Tr
Tỷ số P/E
131,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,04 T | 26,37% |
Chi phí hoạt động | 26,86 T | 6,65% |
Thu nhập ròng | 49,38 T | 83,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,28 | 44,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,16 T | -35,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,88 T | 6,95% |
Tổng tài sản | 5,80 NT | -0,39% |
Tổng nợ | 1,35 NT | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,46 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,38 T | 83,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,85 T | 100,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,62 T | 2,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,76 T | 0,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,65 T | 159,15% |
Dòng tiền tự do | 221,08 T | 17,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
214