Trang chủBFIT • AMS
add
Basic-Fit NV
Giá đóng cửa hôm trước
29,80 €
Mức chênh lệch một ngày
29,44 € - 30,34 €
Phạm vi một năm
16,50 € - 34,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T EUR
Số lượng trung bình
158,37 N
Tỷ số P/E
147,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 371,60 Tr | 17,89% |
Chi phí hoạt động | 252,15 Tr | 12,27% |
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 489,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,01 | 401,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,00 Tr | 25,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,00 Tr | 102,82% |
Tổng tài sản | 3,91 T | 10,43% |
Tổng nợ | 3,51 T | 12,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,20 Tr | 489,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,45 Tr | 12,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,15 Tr | -66,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,15 Tr | 71,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,15 Tr | 257,53% |
Dòng tiền tự do | 83,96 Tr | 89,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
7.906