Trang chủBFLY • NYSE
add
Butterfly Network Inc
4,09 $
Sau giờ giao dịch:(1,94%)+0,079
4,17 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:16:44 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,04 $
Mức chênh lệch một ngày
4,08 $ - 4,32 $
Phạm vi một năm
1,32 $ - 5,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
6,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,51 Tr | 41,00% |
Chi phí hoạt động | 32,61 Tr | 6,49% |
Thu nhập ròng | -15,29 Tr | 15,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,52 | 40,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,63 Tr | 39,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,49 Tr | 69,52% |
Tổng tài sản | 296,53 Tr | 15,80% |
Tổng nợ | 100,55 Tr | 15,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,29 Tr | 15,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,03 Tr | 389,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | -165,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | -13,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,26 Tr | 224,55% |
Dòng tiền tự do | 12,94 Tr | 237,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
220