Trang chủBFREN • IST
add
Bosch Fren Sistemleri Sanayi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
137,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
136,60 ₺ - 137,90 ₺
Phạm vi một năm
133,50 ₺ - 227,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,74 T TRY
Số lượng trung bình
198,00 N
Tỷ số P/E
156,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 869,75 Tr | 13,48% |
Chi phí hoạt động | 8,79 Tr | 346,45% |
Thu nhập ròng | 38,58 Tr | -22,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -31,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,51 Tr | -49,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,61 Tr | -31,12% |
Tổng tài sản | 1,25 T | -6,12% |
Tổng nợ | 671,30 Tr | -31,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 575,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,58 Tr | -22,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,18 Tr | 199,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,73 Tr | 132,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,85 Tr | -128,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,51 Tr | -52,73% |
Dòng tiền tự do | 6,54 Tr | -82,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
132