Trang chủBFRI • NASDAQ
add
Biofrontera Inc
0,92 $
Sau giờ giao dịch:(0,098%)-0,00090
0,92 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:30:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,81 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 1,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,71 Tr USD
Số lượng trung bình
141,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,10 Tr | 36,16% |
Chi phí hoạt động | 9,53 Tr | 5,92% |
Thu nhập ròng | 5,64 Tr | 504,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,98 | 396,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 314,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 Tr | 375,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 Tr | 8,27% |
Tổng tài sản | 28,56 Tr | 29,24% |
Tổng nợ | 18,08 Tr | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 51,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 120,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,64 Tr | 504,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,38 Tr | -133,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 Tr | 300.200,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | -41,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,98 Tr | -1,88% |
Dòng tiền tự do | 1,90 Tr | 1.038,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
89