Trang chủBFSA • ETR
add
Befesa SA
Giá đóng cửa hôm trước
29,86 €
Mức chênh lệch một ngày
29,10 € - 29,98 €
Phạm vi một năm
20,22 € - 34,24 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T EUR
Số lượng trung bình
95,06 N
Tỷ số P/E
13,52
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,72 Tr | -10,32% |
Chi phí hoạt động | -191,53 Tr | -297,73% |
Thu nhập ròng | 19,76 Tr | -23,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | -14,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,52 Tr | -20,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,63 Tr | -12,57% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 830,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,76 Tr | -23,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.805