Trang chủBGIP4 • BVMF
add
Banco do Estado de Sergipe SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
35,30 R$
Mức chênh lệch một ngày
34,51 R$ - 35,54 R$
Phạm vi một năm
22,91 R$ - 39,95 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T BRL
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,43 Tr | 165,02% |
Chi phí hoạt động | 24,36 Tr | 159,55% |
Thu nhập ròng | 54,68 Tr | 19,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,62 | -54,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -22,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | -9,52% |
Tổng tài sản | 13,63 T | 9,74% |
Tổng nợ | 12,66 T | 9,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 966,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,68 Tr | 19,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 T | 832,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 T | -114,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 T | -167,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,95 Tr | -145,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 1961
Trang web
Nhân viên
966