Trang chủBHARATRAS • NSE
add
Bharat Rasayan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.305,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.256,20 ₹ - 1.448,00 ₹
Phạm vi một năm
1.203,00 ₹ - 3.000,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,44 T INR
Số lượng trung bình
19,74 N
Tỷ số P/E
17,51
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 T | 5,48% |
Chi phí hoạt động | 657,70 Tr | 3,10% |
Thu nhập ròng | 400,30 Tr | -1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,80 | -6,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 427,87 Tr | 3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 T | 67,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 400,30 Tr | -1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
861