Trang chủBHST • NASDAQ
add
Bioharvest Sciences Inc
4,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-0,010
4,27 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,31 $
Mức chênh lệch một ngày
4,26 $ - 4,50 $
Phạm vi một năm
4,10 $ - 12,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
16,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,07 Tr | 24,57% |
Chi phí hoạt động | 6,35 Tr | 9,23% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 25,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,31 | 40,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 41,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -688,00 N | 56,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,02 Tr | 863,39% |
Tổng tài sản | 47,66 Tr | 90,65% |
Tổng nợ | 22,22 Tr | -6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 25,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | 5,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,00 N | -67,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,94 Tr | 508,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,06 Tr | 3.290,21% |
Dòng tiền tự do | -4,64 Tr | -1.166,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2