Trang chủBIAF • NASDAQ
add
bioAffinity Technologies Inc
3,98 $
Trước giờ mở cửa:(4,52%)-0,18
3,80 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:39:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,83 $
Mức chênh lệch một ngày
3,81 $ - 4,71 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 46,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,90 Tr USD
Số lượng trung bình
17,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | -27,85% |
Chi phí hoạt động | 3,83 Tr | 6,62% |
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -5,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -196,98 | -46,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 Tr | -7,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,45 Tr | 483,54% |
Tổng tài sản | 10,96 Tr | 68,27% |
Tổng nợ | 3,68 Tr | -5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,14 Tr | -5,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,56 Tr | -52,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | -33,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 Tr | -449,69% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -144,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
57