Trang chủBIN • FRA
add
Black Iron Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 €
Mức chênh lệch một ngày
0,063 € - 0,063 €
Phạm vi một năm
0,030 € - 0,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 438,99 N | -53,49% |
Thu nhập ròng | -405,11 N | 58,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -437,28 N | 53,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 566,94 N | -68,08% |
Tổng tài sản | 1,09 Tr | -54,20% |
Tổng nợ | 4,32 Tr | -0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -405,11 N | 58,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -265,44 N | 76,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,13 N | -69,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,46 N | -101,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -346,13 N | -122,61% |
Dòng tiền tự do | -138,94 N | -107,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7