Trang chủBINA • IDX
add
Bank Ina Perdana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.300,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.010,00 Rp - 4.340,00 Rp
Phạm vi một năm
4.010,00 Rp - 4.950,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
25,63 NT IDR
Số lượng trung bình
27,65 N
Tỷ số P/E
5.794,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,84 T | 243,27% |
Chi phí hoạt động | 163,90 T | 90,65% |
Thu nhập ròng | -401,87 T | -1.315,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,81 | -312,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 NT | -28,10% |
Tổng tài sản | 31,30 NT | 28,08% |
Tổng nợ | 27,99 NT | 34,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,31 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -401,87 T | -1.315,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -210,71 T | 86,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,67 NT | -703,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 NT | -52,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,62 NT | -308,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 2, 1990
Trang web
Nhân viên
618