Trang chủBINHO • IST
add
1000 Yatirimlar Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,00 ₺ - 9,39 ₺
Phạm vi một năm
6,54 ₺ - 14,01 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,62 T TRY
Số lượng trung bình
45,16 Tr
Tỷ số P/E
7,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 154,27 Tr | -80,63% |
Thu nhập ròng | -1,79 T | 74,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -152,95 Tr | 80,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,16 Tr | -58,86% |
Tổng tài sản | 18,24 T | 15,53% |
Tổng nợ | 4,71 T | 25,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,79 T | 74,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,29 T | -500,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,44 T | 453,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,86 Tr | -952,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,42 Tr | -74,86% |
Dòng tiền tự do | 124,27 Tr | 117,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
343