Trang chủBIPC • NYSE
add
Brookfield Infrastructure Corp
39,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,54 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:19:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,52 $
Mức chênh lệch một ngày
39,44 $ - 40,22 $
Phạm vi một năm
32,08 $ - 51,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,35 T USD
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 956,00 Tr | 1,27% |
Chi phí hoạt động | 21,00 Tr | 10,53% |
Thu nhập ròng | -235,00 Tr | -56,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,58 | -54,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 748,00 Tr | -0,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 484,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,00 Tr | -40,16% |
Tổng tài sản | 24,02 T | 1,86% |
Tổng nợ | 22,02 T | 3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -235,00 Tr | -56,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 498,00 Tr | 1,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 98,00 Tr | 121,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -536,00 Tr | -224,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,00 Tr | -88,11% |
Dòng tiền tự do | 556,50 Tr | 236,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
2.700