Trang chủBIREF • OTCMKTS
add
Birchcliff Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,88 $
Mức chênh lệch một ngày
4,81 $ - 5,09 $
Phạm vi một năm
3,65 $ - 5,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T CAD
Số lượng trung bình
76,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,06 Tr | 18,43% |
Chi phí hoạt động | 77,16 Tr | 197,60% |
Thu nhập ròng | 27,17 Tr | -22,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,45 | -34,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 382,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,74 Tr | -4,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,00 N | -30,00% |
Tổng tài sản | 3,44 T | 0,06% |
Tổng nợ | 1,19 T | -3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,17 Tr | -22,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,48 Tr | 104,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,78 Tr | 24,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,74 Tr | -140,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,00 N | 3,12% |
Dòng tiền tự do | 6,29 Tr | 111,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
224