Trang chủBJCORP • KLSE
add
Berjaya
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,26 RM - 0,26 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T MYR
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | 0,37% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | 6,37% |
Thu nhập ròng | -44,17 Tr | 50,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,00 | 50,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,03 Tr | -74,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -5.293,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | 0,55% |
Tổng tài sản | 22,28 T | 1,50% |
Tổng nợ | 13,79 T | 4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,17 Tr | 50,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -290,04 Tr | -37,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,80 Tr | 89,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 413,19 Tr | 7,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,57 Tr | 526,92% |
Dòng tiền tự do | -225,88 Tr | -40,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
10.454