Trang chủBKB • ASX
add
Black Bear Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 1,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
612,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 13,86% |
Thu nhập ròng | -2,02 Tr | -12,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | -13,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,80 Tr | 74,43% |
Tổng tài sản | 58,27 Tr | 176,47% |
Tổng nợ | 13,30 Tr | 1.153,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,02 Tr | -12,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -856,12 N | -5,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,04 Tr | -9.742,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,07 Tr | 300,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,17 Tr | 59,73% |
Dòng tiền tự do | -9,02 Tr | -6.360,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web