Trang chủBKDP • IDX
add
Bukit Darmo Property Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
53,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
51,00 Rp - 54,00 Rp
Phạm vi một năm
27,00 Rp - 92,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
398,24 T IDR
Số lượng trung bình
3,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,32 T | -7,05% |
Chi phí hoạt động | 4,69 T | -33,94% |
Thu nhập ròng | -8,34 T | 10,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -89,52 | 3,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -644,37 Tr | 81,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | -2,60% |
Tổng tài sản | 733,91 T | -2,44% |
Tổng nợ | 424,95 T | 4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,34 T | 10,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,23 T | -372,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,60 T | -9.655,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,61 T | 909,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 T | 361,57% |
Dòng tiền tự do | 1,22 T | -73,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
22