Trang chủBKOR • OTCMKTS
add
Oak Ridge Financial Services, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
29,25 $
Mức chênh lệch một ngày
28,99 $ - 29,23 $
Phạm vi một năm
19,90 $ - 30,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,00 Tr USD
Số lượng trung bình
381,00
Tỷ số P/E
10,00
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,76 Tr | 18,35% |
Chi phí hoạt động | 4,74 Tr | 6,54% |
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | 52,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,95 | 28,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,40 Tr | 10,48% |
Tổng tài sản | 660,24 Tr | -0,52% |
Tổng nợ | 588,95 Tr | -1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | 52,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
77