Trang chủBKRY • TLV
add
Bikurey Hasade Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
454,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
446,00 ILA - 484,90 ILA
Phạm vi một năm
310,10 ILA - 508,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
669,20 Tr ILS
Số lượng trung bình
11,65 N
Tỷ số P/E
9,46
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 525,09 Tr | -1,31% |
Chi phí hoạt động | 113,70 Tr | 0,31% |
Thu nhập ròng | 23,64 Tr | 80,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | 82,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,94 Tr | 89,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 Tr | 71,19% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 9,86% |
Tổng nợ | 927,68 Tr | 9,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 449,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,64 Tr | 80,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,40 Tr | -106,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 626,00 N | 101,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,24 Tr | 108,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -540,00 N | 96,01% |
Dòng tiền tự do | -58,80 Tr | -1.089,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
4