Trang chủBKSL • IDX
add
PT Sentul City Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
108,00 Rp - 113,00 Rp
Phạm vi một năm
60,00 Rp - 193,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
18,11 NT IDR
Số lượng trung bình
513,25 Tr
Tỷ số P/E
293,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 NT | 504,61% |
Chi phí hoạt động | 276,65 T | 218,57% |
Thu nhập ròng | 758,35 T | 7.556,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,49 | 1.334,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 838,02 T | 1.360,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 561,47 T | 104,99% |
Tổng tài sản | 21,26 NT | 0,34% |
Tổng nợ | 5,27 NT | -12,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,99 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,35 T | 7.556,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 482,00 T | 120,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,48 T | -21,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,22 T | 101,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 452,73 T | 417,71% |
Dòng tiền tự do | -771,83 T | -260,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
363