Trang chủBKW • SWX
add
BKW AG
Giá đóng cửa hôm trước
157,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
156,80 CHF - 161,10 CHF
Phạm vi một năm
142,50 CHF - 184,40 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 T CHF
Số lượng trung bình
79,56 N
Tỷ số P/E
23,80
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | -10,58% |
Chi phí hoạt động | 368,90 Tr | -9,26% |
Thu nhập ròng | 85,10 Tr | -37,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | -30,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,20 Tr | -25,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 3,86% |
Tổng tài sản | 11,50 T | -0,81% |
Tổng nợ | 5,58 T | -5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,10 Tr | -37,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 262,15 Tr | -7,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,90 Tr | -44,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,10 Tr | 35,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,40 Tr | -21,93% |
Dòng tiền tự do | 40,39 Tr | -14,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1898
Trang web
Nhân viên
11.351